black magic
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ma thuật đen: "black magic" chỉ niềm tin vào những câu thần chú ma thuật sử dụng các thế lực huyền bí hoặc linh hồn tà ác để tạo ra những hiệu ứng phi tự nhiên trong thế giới. Đây thường được coi là một loại ma thuật nguy hiểm hoặc xấu xa, trái ngược với "white magic" (ma thuật trắng).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The villagers believed that the strange illness was caused by black magic. (Dân làng tin rằng căn bệnh lạ là do ma thuật đen gây ra.)
- He was accused of practicing black magic to harm his enemies. (Anh ta bị buộc tội thực hành ma thuật đen để hãm hại kẻ thù.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to use black magic": sử dụng ma thuật đen.
- The sorcerer used black magic to summon a demon. (Pháp sư đã sử dụng ma thuật đen để triệu hồi một con quỷ.)
"to be a practitioner of black magic": là người thực hành ma thuật đen.
- She was known as a practitioner of black magic in the remote village. (Cô ta được biết đến như một người thực hành ma thuật đen trong ngôi làng hẻo lánh.)
Biến thể và từ gần giống
Black magician (danh từ): pháp sư ma thuật đen, người thực hành ma thuật đen.
- The black magician cast a curse on the kingdom. (Pháp sư ma thuật đen đã niệm lời nguyền lên vương quốc.)
Black magic ritual (danh từ): nghi lễ ma thuật đen.
- They performed a black magic ritual under the full moon. (Họ đã thực hiện một nghi lễ ma thuật đen dưới ánh trăng tròn.)
Từ đồng nghĩa
- Sorcery: phù thủy, ma thuật (thường mang tính xấu xa).
- Witchcraft: phép thuật phù thủy (thường liên quan đến các thế lực tà ác).
- Dark arts: nghệ thuật hắc ám (thường dùng trong văn học giả tưởng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "black magic".
Thành ngữ liên quan
- "like black magic": như ma thuật đen (dùng để chỉ điều gì đó bí ẩn, khó hiểu hoặc kỳ diệu đến mức đáng sợ).
- How he solved the puzzle was like black magic to me. (Cách anh ta giải câu đố như ma thuật đen đối với tôi.)